TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mennonite

danh từ cả hai giống
/me.nɔ.nit/ giọng máy của trình duyệt

mennonite nghĩa là Tôn giáo tín đồ dòng Men-nô.

Nghĩa của mennonite

Danh từ · cả hai giống

  1. Sử học Tôn giáo tín đồ dòng Men-nô.

Dạng từ của mennonite

Số nhiềumennonites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Mennonite
  • Danh từ Mennonite

Câu hỏi thường gặp

mennonite nghĩa là gì?

mennonite (danh từ) nghĩa là Tôn giáo tín đồ dòng Men-nô.

mennonite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mennonite (giọng Pháp chuẩn): /me.nɔ.nit/.

mennonite là giống đực hay giống cái?

mennonite là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.