mennonite
danh từ cả hai giống
/me.nɔ.nit/ giọng máy của trình duyệt
mennonite nghĩa là Tôn giáo tín đồ dòng Men-nô.
Nghĩa của mennonite
Danh từ · cả hai giống
- Sử học Tôn giáo tín đồ dòng Men-nô.
Dạng từ của mennonite
| Số nhiều | mennonites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Mennonite
- Danh từ Mennonite
Câu hỏi thường gặp
mennonite nghĩa là gì?
mennonite (danh từ) nghĩa là Tôn giáo tín đồ dòng Men-nô.
mennonite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mennonite (giọng Pháp chuẩn): /me.nɔ.nit/.
mennonite là giống đực hay giống cái?
mennonite là danh từ cả hai giống.