menotte
/mə.nɔt/ giọng máy của trình duyệt
menotte nghĩa là bàn tay trẻ con, bàn tay, khóa tay, xích tay.
Nghĩa của menotte
Danh từ · giống cái
- Thân mật Bàn tay trẻ con; bàn tay.
- Số nhiều Khóa tay, xích tay.
- Mettre les menottes à quelqu'unkhóa tay ai lại
Dạng từ của menotte
Đi với mạo từ: une menotte · la menotte
| Số nhiều | menottes |
Họ từ của menotte
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small hand (especially the hand of a child); handcuffs
Câu hỏi thường gặp
menotte nghĩa là gì?
menotte (danh từ) nghĩa là bàn tay trẻ con, bàn tay, khóa tay, xích tay.
menotte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của menotte (giọng Pháp chuẩn): /mə.nɔt/.
menotte là giống đực hay giống cái?
menotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).