TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

menotte

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mə.nɔt/ giọng máy của trình duyệt

menotte nghĩa là bàn tay trẻ con, bàn tay, khóa tay, xích tay.

Nghĩa của menotte

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Bàn tay trẻ con; bàn tay.
  2. Số nhiều Khóa tay, xích tay.
    • Mettre les menottes à quelqu'unkhóa tay ai lại

Dạng từ của menotte

Đi với mạo từ: une menotte · la menotte

Số nhiềumenottes

Họ từ của menotte

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small hand (especially the hand of a child); handcuffs

Câu hỏi thường gặp

menotte nghĩa là gì?

menotte (danh từ) nghĩa là bàn tay trẻ con, bàn tay, khóa tay, xích tay.

menotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của menotte (giọng Pháp chuẩn): /mə.nɔt/.

menotte là giống đực hay giống cái?

menotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.