mense
danh từ giống cái (f)
/mɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
mense nghĩa là thu nhập.
Nghĩa của mense
Danh từ · giống cái
- Thu nhập (của tu sĩ, của tu viện...).
Dạng từ của mense
Đi với mạo từ: une mense · la mense
| Số nhiều | menses |
Họ từ của mense
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ table; Ecclesiastical revenue, especially that of an abbey
Câu hỏi thường gặp
mense nghĩa là gì?
mense (danh từ) nghĩa là thu nhập.
mense phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mense (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃s/.
mense là giống đực hay giống cái?
mense là danh từ giống cái (dùng với une, la).