TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mense

danh từ giống cái (f)
/mɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

mense nghĩa là thu nhập.

Nghĩa của mense

Danh từ · giống cái

  1. Thu nhập (của tu sĩ, của tu viện...).

Dạng từ của mense

Đi với mạo từ: une mense · la mense

Số nhiềumenses

Họ từ của mense

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ table; Ecclesiastical revenue, especially that of an abbey

Câu hỏi thường gặp

mense nghĩa là gì?

mense (danh từ) nghĩa là thu nhập.

mense phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mense (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃s/.

mense là giống đực hay giống cái?

mense là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.