TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commensal

danh từ cả hai giống
/kɔ.mɑ̃.sal/ giọng máy của trình duyệt

commensal nghĩa là bạn cùng mâm.

Nghĩa của commensal

Danh từ · cả hai giống

  1. Bạn cùng mâm.

Dạng từ của commensal

Số nhiềucommensaux
Giống cáicommensale
Giống cái số nhiềucommensales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ commensal
  • Danh từ commensal, tablemate

Câu hỏi thường gặp

commensal nghĩa là gì?

commensal (danh từ) nghĩa là bạn cùng mâm.

commensal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commensal (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɑ̃.sal/.

commensal là giống đực hay giống cái?

commensal là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.