commensal
danh từ cả hai giống
/kɔ.mɑ̃.sal/ giọng máy của trình duyệt
commensal nghĩa là bạn cùng mâm.
Nghĩa của commensal
Danh từ · cả hai giống
- Bạn cùng mâm.
Dạng từ của commensal
| Số nhiều | commensaux |
| Giống cái | commensale |
| Giống cái số nhiều | commensales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ commensal
- Danh từ commensal, tablemate
Câu hỏi thường gặp
commensal nghĩa là gì?
commensal (danh từ) nghĩa là bạn cùng mâm.
commensal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commensal (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɑ̃.sal/.
commensal là giống đực hay giống cái?
commensal là danh từ cả hai giống.