TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commende

danh từ giống cái (f)
/kɔmɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

commende nghĩa là quyền ăn lộc, thánh lộc.

Nghĩa của commende

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Quyền ăn lộc.
  2. Tôn giáo Thánh lộc.

Dạng từ của commende

Đi với mạo từ: une commende · la commende

Câu hỏi thường gặp

commende nghĩa là gì?

commende (danh từ) nghĩa là quyền ăn lộc, thánh lộc.

commende phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commende (giọng Pháp chuẩn): /kɔmɑ̃d/.

commende là giống đực hay giống cái?

commende là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.