TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commendataire

giọng máy của trình duyệt

commendataire nghĩa là được ăn lộc.

Nghĩa của commendataire

Tính từ

  1. Tôn giáo Được ăn lộc.
    • Prêtre commendatairelinh mục được ăn lộc

Dạng từ của commendataire

Số nhiềucommendataires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ commendatory

Câu hỏi thường gặp

commendataire nghĩa là gì?

commendataire (tính từ) nghĩa là được ăn lộc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.