mensonge
mensonge nghĩa là sự nói dối, lời nói dối, điều lừa lọc, ảo ảnh.
Nghĩa của mensonge
Danh từ · giống đực
- Sự nói dối; lời nói dối.
- Dire des mensongesnói dối
- Điều lừa lọc; ảo ảnh.
- Tôn giáo Tà đạo.
Dạng từ của mensonge
Đi với mạo từ: un mensonge · le mensonge
| Số nhiều | mensonges |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mensonge
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với mensonge
- Son rire était un mensonge qui dissimulait son chagrin. Nụ cười của cô ấy là một lời nói dối nhằm che đậy nỗi buồn của cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134467
- Son mensonge l'a mis en mauvaise posture lorsque son patron a découvert la vérité. Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119884
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lie, falsehood
Câu hỏi thường gặp
mensonge nghĩa là gì?
mensonge (danh từ) nghĩa là sự nói dối, lời nói dối, điều lừa lọc, ảo ảnh.
mensonge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mensonge (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.sɔ̃ʒ/.
mensonge là giống đực hay giống cái?
mensonge là danh từ giống đực (dùng với un, le).