tromperie
tromperie nghĩa là sự lừa, sự đánh lừa, bề ngoài lừa lọc.
Nghĩa của tromperie
Danh từ · giống cái
- Sự lừa, sự đánh lừa, sự lừa đảo.
- Tromperie dans le commercesự lừa đảo trong việc buôn bán
- Từ cũ, nghĩa cũ Bề ngoài lừa lọc.
Dạng từ của tromperie
Đi với mạo từ: une tromperie · la tromperie
| Số nhiều | tromperies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deception
Câu hỏi thường gặp
tromperie nghĩa là gì?
tromperie (danh từ) nghĩa là sự lừa, sự đánh lừa, bề ngoài lừa lọc.
tromperie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tromperie (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ̃.p(ə).ʁi/.
tromperie là giống đực hay giống cái?
tromperie là danh từ giống cái (dùng với une, la).