mensonger
/mɑ̃.sɔ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
mensonger nghĩa là láo, dối trá.
Nghĩa của mensonger
Tính từ
- Láo, dối trá.
- Promesse mensongèrelời hứa láo
Dạng từ của mensonger
| Số nhiều | mensongers |
| Giống cái | mensongère /mɑ̃.sɔ̃.ʒɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | mensongères |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mensonger
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ false, mendacious, deceitful, untruthful
Câu hỏi thường gặp
mensonger nghĩa là gì?
mensonger (tính từ) nghĩa là láo, dối trá.
mensonger phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mensonger (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.sɔ̃.ʒe/.