TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

véridique

/ve.ʁi.dik/ giọng máy của trình duyệt

véridique nghĩa là trung thực, xác thực.

Nghĩa của véridique

Tính từ

  1. Văn học Trung thực, xác thực.
    • Témoignage véridiquelời chứng xác thực

Dạng từ của véridique

Số nhiềuvéridiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với véridique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ veracious, truthful; true, for real

Câu hỏi thường gặp

véridique nghĩa là gì?

véridique (tính từ) nghĩa là trung thực, xác thực.

véridique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của véridique (giọng Pháp chuẩn): /ve.ʁi.dik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.