trompeur
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɔ̃.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt
trompeur nghĩa là đánh lừa, người đánh lừa, người lừa đào.
Nghĩa của trompeur
Tính từ
- Đánh lừa.
- Apparence trompeusebề ngoài dễ đánh lừa
Danh từ · giống đực
- Người đánh lừa, người lừa đào.
- à trompeur, trompeur et demivỏ quít dày có móng tay nhọn
Dạng từ của trompeur
| Số nhiều | trompeurs |
| Giống cái | trompeuse /tʁɔ̃.pøz/ |
| Giống cái số nhiều | trompeuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trompeur
Trái nghĩa
Họ từ của trompeur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deceitful; misleading
Câu hỏi thường gặp
trompeur nghĩa là gì?
trompeur (tính từ, danh từ) nghĩa là đánh lừa, người đánh lừa, người lừa đào.
trompeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trompeur (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ̃.pœʁ/.