TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trompeur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɔ̃.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt

trompeur nghĩa là đánh lừa, người đánh lừa, người lừa đào.

Nghĩa của trompeur

Tính từ

  1. Đánh lừa.
    • Apparence trompeusebề ngoài dễ đánh lừa

Danh từ · giống đực

  1. Người đánh lừa, người lừa đào.
    • à trompeur, trompeur et demivỏ quít dày có móng tay nhọn

Dạng từ của trompeur

Số nhiềutrompeurs
Giống cáitrompeuse /tʁɔ̃.pøz/
Giống cái số nhiềutrompeuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trompeur

Trái nghĩa

Họ từ của trompeur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deceitful; misleading

Câu hỏi thường gặp

trompeur nghĩa là gì?

trompeur (tính từ, danh từ) nghĩa là đánh lừa, người đánh lừa, người lừa đào.

trompeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trompeur (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ̃.pœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.