TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trompettiste

danh từ cả hai giống
/tʁɔ̃.pɛ.tist/ giọng máy của trình duyệt

trompettiste nghĩa là nhạc công trompet.

Nghĩa của trompettiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhạc công trompet.

Dạng từ của trompettiste

Số nhiềutrompettistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trumpeter (musician playing a trumpet)

Câu hỏi thường gặp

trompettiste nghĩa là gì?

trompettiste (danh từ) nghĩa là nhạc công trompet.

trompettiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trompettiste (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ̃.pɛ.tist/.

trompettiste là giống đực hay giống cái?

trompettiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.