TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

museau

danh từ giống đực (m)
/my.zo/ giọng máy của trình duyệt

museau nghĩa là mõm, mặt.

Nghĩa của museau

Danh từ · giống đực

  1. Mõm.
    • Museau de chienmõm chó
    • Museau de carpemõm cá chép
  2. Thông tục Mặt.
    • fricassée de museauxxem fricassée

Dạng từ của museau

Đi với mạo từ: un museau · le museau

Số nhiềumuseaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với museau

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snout, muzzle (long, projecting nose, mouth and jaw of a beast); face

Câu hỏi thường gặp

museau nghĩa là gì?

museau (danh từ) nghĩa là mõm, mặt.

museau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của museau (giọng Pháp chuẩn): /my.zo/.

museau là giống đực hay giống cái?

museau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.