muse
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/myz/ giọng máy của trình duyệt
muse nghĩa là thần nghệ thuật, nàng thơ.
Nghĩa của muse
Danh từ · giống cái
- Thần thoại học Thần nghệ thuật.
- Nàng thơ.
- Thơ ca.
- Cultiver les musestrau dồi thơ ca
- Hồn thơ, thi hứng.
- La muse de Racinethi hứng của Ra-xin
Dạng từ của muse
Đi với mạo từ: une muse · la muse
| Số nhiều | muses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ artistic inspiration; muse (specific artistic subject)
Câu hỏi thường gặp
muse nghĩa là gì?
muse (danh từ) nghĩa là thần nghệ thuật, nàng thơ.
muse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của muse (giọng Pháp chuẩn): /myz/.
muse là giống đực hay giống cái?
muse là danh từ giống cái (dùng với une, la).