TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

muse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/myz/ giọng máy của trình duyệt

muse nghĩa là thần nghệ thuật, nàng thơ.

Nghĩa của muse

Danh từ · giống cái

  1. Thần thoại học Thần nghệ thuật.
  2. Nàng thơ.
  3. Thơ ca.
    • Cultiver les musestrau dồi thơ ca
  4. Hồn thơ, thi hứng.
    • La muse de Racinethi hứng của Ra-xin

Dạng từ của muse

Đi với mạo từ: une muse · la muse

Số nhiềumuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ artistic inspiration; muse (specific artistic subject)

Câu hỏi thường gặp

muse nghĩa là gì?

muse (danh từ) nghĩa là thần nghệ thuật, nàng thơ.

muse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muse (giọng Pháp chuẩn): /myz/.

muse là giống đực hay giống cái?

muse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.