TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

musculeux

/mys.ky.lø/ giọng máy của trình duyệt

musculeux nghĩa là có nhiều cơ, nổi bắp thịt.

Nghĩa của musculeux

Tính từ

  1. Có nhiều cơ.
    • Partie musculeuse du corpsphần nhiều cơ của thân thể
  2. Nổi bắp thịt.
    • Des bras musculeuxcánh tay nổi bắp thịt
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Như musculaire.

Dạng từ của musculeux

Giống cáimusculeuse /mys.ky.løz/
Giống cái số nhiềumusculeuses

Họ từ của musculeux

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ muscular; muscly

Câu hỏi thường gặp

musculeux nghĩa là gì?

musculeux (tính từ) nghĩa là có nhiều cơ, nổi bắp thịt.

musculeux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của musculeux (giọng Pháp chuẩn): /mys.ky.lø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.