musculeux
/mys.ky.lø/ giọng máy của trình duyệt
musculeux nghĩa là có nhiều cơ, nổi bắp thịt.
Nghĩa của musculeux
Tính từ
- Có nhiều cơ.
- Partie musculeuse du corpsphần nhiều cơ của thân thể
- Nổi bắp thịt.
- Des bras musculeuxcánh tay nổi bắp thịt
- Từ cũ, nghĩa cũ Như musculaire.
Dạng từ của musculeux
| Giống cái | musculeuse /mys.ky.løz/ |
| Giống cái số nhiều | musculeuses |
Họ từ của musculeux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ muscular; muscly
Câu hỏi thường gặp
musculeux nghĩa là gì?
musculeux (tính từ) nghĩa là có nhiều cơ, nổi bắp thịt.
musculeux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của musculeux (giọng Pháp chuẩn): /mys.ky.lø/.