musculaire
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mys.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
musculaire nghĩa là Xem muscle.
Nghĩa của musculaire
Tính từ
- xem muscle — Cơ bắp thịt.
- Système musculaire(giải phẫu) hệ cơ
Dạng từ của musculaire
| Số nhiều | musculaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ muscular
Câu hỏi thường gặp
musculaire nghĩa là gì?
musculaire (tính từ) nghĩa là Xem muscle.
musculaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của musculaire (giọng Pháp chuẩn): /mys.ky.lɛʁ/.