TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

musculation

danh từ giống cái (f)
/mys.ky.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

musculation nghĩa là Sự luyện tập hệ cơ.

Nghĩa của musculation

Danh từ · giống cái

  1. Sự luyện tập hệ cơ.

Dạng từ của musculation

Đi với mạo từ: une musculation · la musculation

Số nhiềumusculations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ muscle-building, bodybuilding, strength training, resistance training

Câu hỏi thường gặp

musculation nghĩa là gì?

musculation (danh từ) nghĩa là Sự luyện tập hệ cơ.

musculation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của musculation (giọng Pháp chuẩn): /mys.ky.la.sjɔ̃/.

musculation là giống đực hay giống cái?

musculation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.