TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

musculature

danh từ giống cái (f)
/mys.ky.la.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

musculature nghĩa là hệ thống cơ.

Nghĩa của musculature

Danh từ · giống cái

  1. Hệ thống cơ (của cơ thể, của một pho tượng...).

Dạng từ của musculature

Đi với mạo từ: une musculature · la musculature

Số nhiềumusculatures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ musculature

Câu hỏi thường gặp

musculature nghĩa là gì?

musculature (danh từ) nghĩa là hệ thống cơ.

musculature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của musculature (giọng Pháp chuẩn): /mys.ky.la.tyʁ/.

musculature là giống đực hay giống cái?

musculature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.