TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

muscle

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/myskl/ giọng máy của trình duyệt

muscle nghĩa là cơ bắp thịt.

Nghĩa của muscle

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ bắp thịt.
    • Muscles lissescơ trơn
    • Muscles striéscơ vân

Dạng từ của muscle

Đi với mạo từ: un muscle · le muscle

Số nhiềumuscles

Cụm từ, thành ngữ với muscle

  • avoir du muscle — (thân mật) khỏe

Câu ví dụ với muscle

  • Le chat ne bougeait pas un muscle. Con mèo nó không cử động cơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #817127

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ muscle (contractile tissue, strength)

Câu hỏi thường gặp

muscle nghĩa là gì?

muscle (danh từ) nghĩa là cơ bắp thịt.

muscle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muscle (giọng Pháp chuẩn): /myskl/.

muscle là giống đực hay giống cái?

muscle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.