muscle
muscle nghĩa là cơ bắp thịt.
Nghĩa của muscle
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Cơ bắp thịt.
- Muscles lissescơ trơn
- Muscles striéscơ vân
Dạng từ của muscle
Đi với mạo từ: un muscle · le muscle
| Số nhiều | muscles |
Cụm từ, thành ngữ với muscle
- avoir du muscle — (thân mật) khỏe
Câu ví dụ với muscle
- Le chat ne bougeait pas un muscle. Con mèo nó không cử động cơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #817127
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ muscle (contractile tissue, strength)
Câu hỏi thường gặp
muscle nghĩa là gì?
muscle (danh từ) nghĩa là cơ bắp thịt.
muscle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của muscle (giọng Pháp chuẩn): /myskl/.
muscle là giống đực hay giống cái?
muscle là danh từ giống đực (dùng với un, le).