TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

muscat

danh từ giống đực (m)
/mys.ka/ giọng máy của trình duyệt

muscat nghĩa là nho xạ, rượu nho xạ.

Nghĩa của muscat

Danh từ · giống đực

  1. Nho xạ.
  2. Rượu nho xạ.
    • raisin muscatnho xạ

Dạng từ của muscat

Đi với mạo từ: un muscat · le muscat

Số nhiềumuscats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ muscat (all senses)

Câu hỏi thường gặp

muscat nghĩa là gì?

muscat (danh từ) nghĩa là nho xạ, rượu nho xạ.

muscat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muscat (giọng Pháp chuẩn): /mys.ka/.

muscat là giống đực hay giống cái?

muscat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.