muscat
danh từ giống đực (m)
/mys.ka/ giọng máy của trình duyệt
muscat nghĩa là nho xạ, rượu nho xạ.
Nghĩa của muscat
Danh từ · giống đực
- Nho xạ.
- Rượu nho xạ.
- raisin muscatnho xạ
Dạng từ của muscat
Đi với mạo từ: un muscat · le muscat
| Số nhiều | muscats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ muscat (all senses)
Câu hỏi thường gặp
muscat nghĩa là gì?
muscat (danh từ) nghĩa là nho xạ, rượu nho xạ.
muscat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của muscat (giọng Pháp chuẩn): /mys.ka/.
muscat là giống đực hay giống cái?
muscat là danh từ giống đực (dùng với un, le).