muscarine
danh từ giống cái (f)
/myskaʁin/ giọng máy của trình duyệt
muscarine nghĩa là Mutcarin.
Nghĩa của muscarine
Danh từ · giống cái
- Hóa học Mutcarin.
Dạng từ của muscarine
Đi với mạo từ: une muscarine · la muscarine
| Số nhiều | muscarines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ muscarine
Câu hỏi thường gặp
muscarine nghĩa là gì?
muscarine (danh từ) nghĩa là Mutcarin.
muscarine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của muscarine (giọng Pháp chuẩn): /myskaʁin/.
muscarine là giống đực hay giống cái?
muscarine là danh từ giống cái (dùng với une, la).