TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

newtonien

/nju.tɔ.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

newtonien nghĩa là Thuộc Niu-ton.

Nghĩa của newtonien

Tính từ

  1. Thuộc Niu-ton.
    • Physique newtoniennevật lý Niu-ton

Dạng từ của newtonien

Số nhiềunewtoniens
Giống cáinewtonienne
Giống cái số nhiềunewtoniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Newtonian (related to Isaac Newton)

Câu hỏi thường gặp

newtonien nghĩa là gì?

newtonien (tính từ) nghĩa là Thuộc Niu-ton.

newtonien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của newtonien (giọng Pháp chuẩn): /nju.tɔ.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.