neveu
/nə.vø/ giọng máy của trình duyệt
neveu nghĩa là cháu trai, cháu chắt.
Nghĩa của neveu
Danh từ · giống đực
- Cháu trai (con anh, con chị, con em).
- Số nhiều Cháu chắt.
- neveu à la mode de Bretagnecháu họ
Dạng từ của neveu
Đi với mạo từ: un neveu · le neveu
| Số nhiều | neveux |
| Giống cái | nièce |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nephew
Câu hỏi thường gặp
neveu nghĩa là gì?
neveu (danh từ) nghĩa là cháu trai, cháu chắt.
neveu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của neveu (giọng Pháp chuẩn): /nə.vø/.
neveu là giống đực hay giống cái?
neveu là danh từ giống đực (dùng với un, le).