TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blair

danh từ giống đực (m)
/blɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

blair nghĩa là mũi, mặt.

Nghĩa của blair

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Mũi.
  2. Thông tục Mặt.

Dạng từ của blair

Đi với mạo từ: un blair · le blair

Số nhiềublairs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blair

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nose: conk, hooter, schnozzle

Câu hỏi thường gặp

blair nghĩa là gì?

blair (danh từ) nghĩa là mũi, mặt.

blair phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blair (giọng Pháp chuẩn): /blɛʁ/.

blair là giống đực hay giống cái?

blair là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.