TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blaireau

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/blɛ.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

blaireau nghĩa là con lửng, bút lông lửng.

Nghĩa của blaireau

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Con lửng.
  2. Bút lông lửng.
  3. Chổi cạo râu.

Dạng từ của blaireau

Đi với mạo từ: un blaireau · le blaireau

Số nhiềublaireaux
Giống cáiblairelle

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blaireau

Đồng nghĩa

Họ từ của blaireau

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ badger; shaving brush; fool

Câu hỏi thường gặp

blaireau nghĩa là gì?

blaireau (danh từ) nghĩa là con lửng, bút lông lửng.

blaireau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blaireau (giọng Pháp chuẩn): /blɛ.ʁo/.

blaireau là giống đực hay giống cái?

blaireau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.