TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tocard

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɔ.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

tocard nghĩa là xấu xí, tầm thường, ngựa thi tồi.

Nghĩa của tocard

Tính từ

  1. Thông tục Xấu xí, tầm thường, tồi.
    • Vêtements tocardsquần áo tồi

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Ngựa thi tồi.

Dạng từ của tocard

Số nhiềutocards
Giống cáitocarde /tɔ.kaʁd/
Giống cái số nhiềutocardes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tocard

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tasteless, out of fashion, tacky, naff; unattractive
  • Danh từ useless thing, worthless person or animal, loser

Câu hỏi thường gặp

tocard nghĩa là gì?

tocard (tính từ, danh từ) nghĩa là xấu xí, tầm thường, ngựa thi tồi.

tocard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tocard (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.kaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.