TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toccata

danh từ giống cái (f)
/tɔ.ka.ta/ giọng máy của trình duyệt

toccata nghĩa là khúc tôcat.

Nghĩa của toccata

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Khúc tôcat.

Dạng từ của toccata

Đi với mạo từ: une toccata · la toccata

Câu hỏi thường gặp

toccata nghĩa là gì?

toccata (danh từ) nghĩa là khúc tôcat.

toccata phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toccata (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.ka.ta/.

toccata là giống đực hay giống cái?

toccata là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.