tocsin
danh từ giống đực (m)
/tɔk.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
tocsin nghĩa là Tiếng chuông báo động liên hồi.
Nghĩa của tocsin
Danh từ · giống đực
- Tiếng chuông báo động liên hồi.
Dạng từ của tocsin
Đi với mạo từ: un tocsin · le tocsin
| Số nhiều | tocsins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an alarm, a tocsin
Câu hỏi thường gặp
tocsin nghĩa là gì?
tocsin (danh từ) nghĩa là Tiếng chuông báo động liên hồi.
tocsin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tocsin (giọng Pháp chuẩn): /tɔk.sɛ̃/.
tocsin là giống đực hay giống cái?
tocsin là danh từ giống đực (dùng với un, le).