TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tocsin

danh từ giống đực (m)
/tɔk.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

tocsin nghĩa là Tiếng chuông báo động liên hồi.

Nghĩa của tocsin

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng chuông báo động liên hồi.

Dạng từ của tocsin

Đi với mạo từ: un tocsin · le tocsin

Số nhiềutocsins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an alarm, a tocsin

Câu hỏi thường gặp

tocsin nghĩa là gì?

tocsin (danh từ) nghĩa là Tiếng chuông báo động liên hồi.

tocsin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tocsin (giọng Pháp chuẩn): /tɔk.sɛ̃/.

tocsin là giống đực hay giống cái?

tocsin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.