TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toge

danh từ giống cái (f)
/tɔʒ/ giọng máy của trình duyệt

toge nghĩa là áo dài.

Nghĩa của toge

Danh từ · giống cái

  1. Áo dài (của luật sư, thẩm phán, giáo sư ở một số nước).
  2. Sử học Tấm choàng của người La Mã cổ.

Dạng từ của toge

Đi với mạo từ: une toge · la toge

Số nhiềutoges

Họ từ của toge

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toga; ceremonial robe or gown (judicial, barrister's, academic, etc.)

Câu hỏi thường gặp

toge nghĩa là gì?

toge (danh từ) nghĩa là áo dài.

toge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toge (giọng Pháp chuẩn): /tɔʒ/.

toge là giống đực hay giống cái?

toge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.