TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pallium

danh từ giống đực (m)
/paljɔm/ giọng máy của trình duyệt

pallium nghĩa là vỏ não, tấm quàng vai.

Nghĩa của pallium

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Vỏ não.
  2. Tôn giáo Tấm quàng vai (của giáo hoàng, giáo chủ).
  3. Sử học Áo choàng kiểu Hy Lạp (cổ La Mã).

Dạng từ của pallium

Đi với mạo từ: un pallium · le pallium

Số nhiềupalliums

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pallium

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pallium

Câu hỏi thường gặp

pallium nghĩa là gì?

pallium (danh từ) nghĩa là vỏ não, tấm quàng vai.

pallium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pallium (giọng Pháp chuẩn): /paljɔm/.

pallium là giống đực hay giống cái?

pallium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.