palléal
giọng máy của trình duyệt
palléal nghĩa là áo.
Nghĩa của palléal
Tính từ
- Động vật học (thuộc) áo (của động vật thân mềm).
- Cavité palléalekhoang áo
Dạng từ của palléal
| Số nhiều | palléaux |
| Giống cái | palléale |
| Giống cái số nhiều | palléales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palléal
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ palleal
Câu hỏi thường gặp
palléal nghĩa là gì?
palléal (tính từ) nghĩa là áo.