TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palléal

giọng máy của trình duyệt

palléal nghĩa là áo.

Nghĩa của palléal

Tính từ

  1. Động vật học (thuộc) áo (của động vật thân mềm).
    • Cavité palléalekhoang áo

Dạng từ của palléal

Số nhiềupalléaux
Giống cáipalléale
Giống cái số nhiềupalléales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palléal

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ palleal

Câu hỏi thường gặp

palléal nghĩa là gì?

palléal (tính từ) nghĩa là áo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.