TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palmaire

/pal.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

palmaire nghĩa là gan bàn tay, cơ gan tay.

Nghĩa của palmaire

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) gan bàn tay.
    • Arcade palmairecung gan tay

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ gan tay.

Dạng từ của palmaire

Số nhiềupalmaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palmaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ palmar

Câu hỏi thường gặp

palmaire nghĩa là gì?

palmaire (tính từ, danh từ) nghĩa là gan bàn tay, cơ gan tay.

palmaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palmaire (giọng Pháp chuẩn): /pal.mɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.