palmarès
danh từ giống đực (m)
/pal.ma.ʁɛs/ giọng máy của trình duyệt
palmarès nghĩa là Danh sách người được thưởng.
Nghĩa của palmarès
Danh từ · giống đực
- Danh sách người được thưởng.
- Son nom figure dans le palmarèsanh ta có tên trong danh sách người được thưởng
Dạng từ của palmarès
Đi với mạo từ: un palmarès · le palmarès
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prize list; list of winners; record of achievements
Câu hỏi thường gặp
palmarès nghĩa là gì?
palmarès (danh từ) nghĩa là Danh sách người được thưởng.
palmarès phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palmarès (giọng Pháp chuẩn): /pal.ma.ʁɛs/.
palmarès là giống đực hay giống cái?
palmarès là danh từ giống đực (dùng với un, le).