TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palmarès

danh từ giống đực (m)
/pal.ma.ʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

palmarès nghĩa là Danh sách người được thưởng.

Nghĩa của palmarès

Danh từ · giống đực

  1. Danh sách người được thưởng.
    • Son nom figure dans le palmarèsanh ta có tên trong danh sách người được thưởng

Dạng từ của palmarès

Đi với mạo từ: un palmarès · le palmarès

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prize list; list of winners; record of achievements

Câu hỏi thường gặp

palmarès nghĩa là gì?

palmarès (danh từ) nghĩa là Danh sách người được thưởng.

palmarès phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palmarès (giọng Pháp chuẩn): /pal.ma.ʁɛs/.

palmarès là giống đực hay giống cái?

palmarès là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.