palmature
danh từ giống cái (f)
/palmatyʁ/ giọng máy của trình duyệt
palmature nghĩa là tật dính ngón.
Nghĩa của palmature
Danh từ · giống cái
- Y học Tật dính ngón.
Dạng từ của palmature
Đi với mạo từ: une palmature · la palmature
| Số nhiều | palmatures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ syndactyly
Câu hỏi thường gặp
palmature nghĩa là gì?
palmature (danh từ) nghĩa là tật dính ngón.
palmature phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palmature (giọng Pháp chuẩn): /palmatyʁ/.
palmature là giống đực hay giống cái?
palmature là danh từ giống cái (dùng với une, la).