palme
danh từ giống cái (f)
/palm/ giọng máy của trình duyệt
palme nghĩa là lá cọ, cây cọ.
Nghĩa của palme
Danh từ · giống cái
- Lá cọ.
- Cây cọ.
- Huile de palmedầu cọ (dầu)
- Huy hiệu hình lá cọ, trang trí hình lá cọ.
- Thể dục thể thao Chân nhái (lắp vào chân để bơi).
- la palme du martyrecái vinh của kẻ chết vì đạo
- remporter la palmethắng (trong chiến đấu, trong tranh luận)
- Đơn vị đo lường xưa (khoảng một gang tay).
Dạng từ của palme
Đi với mạo từ: une palme · la palme
| Số nhiều | palmes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palme
Đồng nghĩa
Họ từ của palme
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ palm (attribute of a victor or (Christianity) martyr); palm (prize); flipper, fin, swim fin; synonym of palmier (“palm tree”)
Câu hỏi thường gặp
palme nghĩa là gì?
palme (danh từ) nghĩa là lá cọ, cây cọ.
palme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palme (giọng Pháp chuẩn): /palm/.
palme là giống đực hay giống cái?
palme là danh từ giống cái (dùng với une, la).