TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palme

danh từ giống cái (f)
/palm/ giọng máy của trình duyệt

palme nghĩa là lá cọ, cây cọ.

Nghĩa của palme

Danh từ · giống cái

  1. Lá cọ.
  2. Cây cọ.
    • Huile de palmedầu cọ (dầu)
  3. Huy hiệu hình lá cọ, trang trí hình lá cọ.
  4. Thể dục thể thao Chân nhái (lắp vào chân để bơi).
    • la palme du martyrecái vinh của kẻ chết vì đạo
    • remporter la palmethắng (trong chiến đấu, trong tranh luận)
  5. Đơn vị đo lường xưa (khoảng một gang tay).

Dạng từ của palme

Đi với mạo từ: une palme · la palme

Số nhiềupalmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palme

Đồng nghĩa

Họ từ của palme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palm (attribute of a victor or (Christianity) martyr); palm (prize); flipper, fin, swim fin; synonym of palmier (“palm tree”)

Câu hỏi thường gặp

palme nghĩa là gì?

palme (danh từ) nghĩa là lá cọ, cây cọ.

palme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palme (giọng Pháp chuẩn): /palm/.

palme là giống đực hay giống cái?

palme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.