TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palmette

danh từ giống cái (f)
/pal.mɛt/ giọng máy của trình duyệt

palmette nghĩa là Trang trí hình lá cọ.

Nghĩa của palmette

Danh từ · giống cái

  1. Trang trí hình lá cọ.
  2. Nông nghiệp kiểu tạo hình áp tường đối xứng (cây ăn quả).

Dạng từ của palmette

Đi với mạo từ: une palmette · la palmette

Số nhiềupalmettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palmette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palmette

Câu hỏi thường gặp

palmette nghĩa là gì?

palmette (danh từ) nghĩa là Trang trí hình lá cọ.

palmette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palmette (giọng Pháp chuẩn): /pal.mɛt/.

palmette là giống đực hay giống cái?

palmette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.