TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palmeraie

danh từ giống cái (f)
/pal.mə.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

palmeraie nghĩa là đất trồng cọ.

Nghĩa của palmeraie

Danh từ · giống cái

  1. Đất trồng cọ.

Dạng từ của palmeraie

Đi với mạo từ: une palmeraie · la palmeraie

Số nhiềupalmeraies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palmeraie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palm grove

Câu hỏi thường gặp

palmeraie nghĩa là gì?

palmeraie (danh từ) nghĩa là đất trồng cọ.

palmeraie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palmeraie (giọng Pháp chuẩn): /pal.mə.ʁɛ/.

palmeraie là giống đực hay giống cái?

palmeraie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.