TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palmier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pal.mje/ giọng máy của trình duyệt

palmier nghĩa là cây cọ, họ cau dừa.

Nghĩa của palmier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây cọ.
  2. Số nhiều Họ cau dừa.
  3. Bánh cọ (một thứ bánh ngọt).

Dạng từ của palmier

Đi với mạo từ: un palmier · le palmier

Số nhiềupalmiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palmier

Đồng nghĩa

Họ từ của palmier

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palm, palm tree; palmier (biscuit)

Câu hỏi thường gặp

palmier nghĩa là gì?

palmier (danh từ) nghĩa là cây cọ, họ cau dừa.

palmier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palmier (giọng Pháp chuẩn): /pal.mje/.

palmier là giống đực hay giống cái?

palmier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.