TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palmipède

/pal.mi.pɛd/ giọng máy của trình duyệt

palmipède nghĩa là chân màng, chim chân màng.

Nghĩa của palmipède

Tính từ

  1. Động vật học (có) chân màng.

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học; từ cũ, nghĩa cũ Chim chân màng.
  2. Số nhiều Liên bộ chim chân màng.

Dạng từ của palmipède

Số nhiềupalmipèdes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palmipède

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palmiped; referring to the satirical newspaper Le Canard enchaîné

Câu hỏi thường gặp

palmipède nghĩa là gì?

palmipède (tính từ, danh từ) nghĩa là chân màng, chim chân màng.

palmipède phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palmipède (giọng Pháp chuẩn): /pal.mi.pɛd/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.