TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palmure

danh từ giống cái (f)
/pal.myʁ/ giọng máy của trình duyệt

palmure nghĩa là màng chân.

Nghĩa của palmure

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Màng chân (ở vịt...).

Dạng từ của palmure

Đi với mạo từ: une palmure · la palmure

Câu hỏi thường gặp

palmure nghĩa là gì?

palmure (danh từ) nghĩa là màng chân.

palmure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palmure (giọng Pháp chuẩn): /pal.myʁ/.

palmure là giống đực hay giống cái?

palmure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.