TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palmitique

/palmitik/ giọng máy của trình duyệt

palmitique nghĩa là Axit panmitic.

Nghĩa của palmitique

Tính từ

  1. Hóa học Axit panmitic.

Dạng từ của palmitique

Số nhiềupalmitiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ palmitic

Câu hỏi thường gặp

palmitique nghĩa là gì?

palmitique (tính từ) nghĩa là Axit panmitic.

palmitique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palmitique (giọng Pháp chuẩn): /palmitik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.