palmitique
/palmitik/ giọng máy của trình duyệt
palmitique nghĩa là Axit panmitic.
Nghĩa của palmitique
Tính từ
- Hóa học Axit panmitic.
Dạng từ của palmitique
| Số nhiều | palmitiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ palmitic
Câu hỏi thường gặp
palmitique nghĩa là gì?
palmitique (tính từ) nghĩa là Axit panmitic.
palmitique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palmitique (giọng Pháp chuẩn): /palmitik/.