chlamyde
danh từ giống cái (f)
/kla.mid/ giọng máy của trình duyệt
chlamyde nghĩa là tấm choàng.
Nghĩa của chlamyde
Danh từ · giống cái
- Sử học Tấm choàng (cổ Hy Lạp).
Dạng từ của chlamyde
Đi với mạo từ: une chlamyde · la chlamyde
| Số nhiều | chlamydes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chlamys
Câu hỏi thường gặp
chlamyde nghĩa là gì?
chlamyde (danh từ) nghĩa là tấm choàng.
chlamyde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chlamyde (giọng Pháp chuẩn): /kla.mid/.
chlamyde là giống đực hay giống cái?
chlamyde là danh từ giống cái (dùng với une, la).