TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiure

danh từ giống cái (f)
/ʃjyʁ/ giọng máy của trình duyệt

chiure nghĩa là cứt sâu bọ, cứt ruồi.

Nghĩa của chiure

Danh từ · giống cái

  1. Cứt sâu bọ; cứt ruồi.

Dạng từ của chiure

Đi với mạo từ: une chiure · la chiure

Số nhiềuchiures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frass (fly specks)

Câu hỏi thường gặp

chiure nghĩa là gì?

chiure (danh từ) nghĩa là cứt sâu bọ, cứt ruồi.

chiure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiure (giọng Pháp chuẩn): /ʃjyʁ/.

chiure là giống đực hay giống cái?

chiure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.