chiure
danh từ giống cái (f)
/ʃjyʁ/ giọng máy của trình duyệt
chiure nghĩa là cứt sâu bọ, cứt ruồi.
Nghĩa của chiure
Danh từ · giống cái
- Cứt sâu bọ; cứt ruồi.
Dạng từ của chiure
Đi với mạo từ: une chiure · la chiure
| Số nhiều | chiures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frass (fly specks)
Câu hỏi thường gặp
chiure nghĩa là gì?
chiure (danh từ) nghĩa là cứt sâu bọ, cứt ruồi.
chiure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chiure (giọng Pháp chuẩn): /ʃjyʁ/.
chiure là giống đực hay giống cái?
chiure là danh từ giống cái (dùng với une, la).