chiton
danh từ giống đực (m)
/ki.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
chiton nghĩa là ốc song kinh, áo mặc trong.
Nghĩa của chiton
Danh từ · giống đực
- Động vật học Ốc song kinh.
- Sử học Áo mặc trong (cổ Hy Lạp).
Dạng từ của chiton
Đi với mạo từ: un chiton · le chiton
| Số nhiều | chitons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiton
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chiton (clothing)
- Danh từ chiton (mollusc)
Câu hỏi thường gặp
chiton nghĩa là gì?
chiton (danh từ) nghĩa là ốc song kinh, áo mặc trong.
chiton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chiton (giọng Pháp chuẩn): /ki.tɔ̃/.
chiton là giống đực hay giống cái?
chiton là danh từ giống đực (dùng với un, le).