TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiton

danh từ giống đực (m)
/ki.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

chiton nghĩa là ốc song kinh, áo mặc trong.

Nghĩa của chiton

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Ốc song kinh.
  2. Sử học Áo mặc trong (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của chiton

Đi với mạo từ: un chiton · le chiton

Số nhiềuchitons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiton

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chiton (clothing)
  • Danh từ chiton (mollusc)

Câu hỏi thường gặp

chiton nghĩa là gì?

chiton (danh từ) nghĩa là ốc song kinh, áo mặc trong.

chiton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiton (giọng Pháp chuẩn): /ki.tɔ̃/.

chiton là giống đực hay giống cái?

chiton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.