TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oscabrion

danh từ giống đực (m)
/ɔs.ka.bʁi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

oscabrion nghĩa là ốc song kinh.

Nghĩa của oscabrion

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Ốc song kinh.

Dạng từ của oscabrion

Đi với mạo từ: un oscabrion · l'oscabrion

Số nhiềuoscabrions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oscabrion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of chiton (mollusk)

Câu hỏi thường gặp

oscabrion nghĩa là gì?

oscabrion (danh từ) nghĩa là ốc song kinh.

oscabrion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oscabrion (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.ka.bʁi.jɔ̃/.

oscabrion là giống đực hay giống cái?

oscabrion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.