TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oscar

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔs.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

oscar nghĩa là giải thưởng điện ảnh, giải thưởng.

Nghĩa của oscar

Danh từ · giống đực

  1. Giải thưởng điện ảnh.
  2. Nghĩa rộng Giải thưởng.

Dạng từ của oscar

Đi với mạo từ: un oscar · l'oscar

Số nhiềuoscars

Câu hỏi thường gặp

oscar nghĩa là gì?

oscar (danh từ) nghĩa là giải thưởng điện ảnh, giải thưởng.

oscar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oscar (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.kaʁ/.

oscar là giống đực hay giống cái?

oscar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.