TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oscillant

/ɔ.si.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

oscillant nghĩa là lắc lư, dao động.

Nghĩa của oscillant

Tính từ

  1. Lắc lư, dao động.
    • Anthère oscillante(thực vật học) bao phấn lắc lư

Dạng từ của oscillant

Số nhiềuoscillants
Giống cáioscillante /ɔ.si.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềuoscillantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ oscillating

Câu hỏi thường gặp

oscillant nghĩa là gì?

oscillant (tính từ) nghĩa là lắc lư, dao động.

oscillant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oscillant (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.si.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.