TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oscillateur

danh từ giống đực (m)
/ɔ.si.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

oscillateur nghĩa là máy dao động.

Nghĩa của oscillateur

Danh từ · giống đực

  1. Radiô Máy dao động.

Dạng từ của oscillateur

Đi với mạo từ: un oscillateur · l'oscillateur

Số nhiềuoscillateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oscillator

Câu hỏi thường gặp

oscillateur nghĩa là gì?

oscillateur (danh từ) nghĩa là máy dao động.

oscillateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oscillateur (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.si.la.tœʁ/.

oscillateur là giống đực hay giống cái?

oscillateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.