oscillateur
danh từ giống đực (m)
/ɔ.si.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
oscillateur nghĩa là máy dao động.
Nghĩa của oscillateur
Danh từ · giống đực
- Radiô Máy dao động.
Dạng từ của oscillateur
Đi với mạo từ: un oscillateur · l'oscillateur
| Số nhiều | oscillateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oscillator
Câu hỏi thường gặp
oscillateur nghĩa là gì?
oscillateur (danh từ) nghĩa là máy dao động.
oscillateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oscillateur (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.si.la.tœʁ/.
oscillateur là giống đực hay giống cái?
oscillateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).