TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chitineux

/ki.ti.nø/ giọng máy của trình duyệt

chitineux nghĩa là Xem chitine.

Nghĩa của chitineux

Tính từ

  1. xem chitine — Kitin.
    • Enveloppe chitineusevỏ kitin

Dạng từ của chitineux

Giống cáichitineuse
Giống cái số nhiềuchitineuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chitinous

Câu hỏi thường gặp

chitineux nghĩa là gì?

chitineux (tính từ) nghĩa là Xem chitine.

chitineux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chitineux (giọng Pháp chuẩn): /ki.ti.nø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.