tocante
danh từ giống cái (f)
/tɔ.kɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
tocante nghĩa là đồng hồ.
Nghĩa của tocante
Danh từ · giống cái
- Tiếng lóng, biệt ngữ Đồng hồ.
- Regarder sa tocantenhìn đồng hồ
Dạng từ của tocante
Đi với mạo từ: une tocante · la tocante
Câu hỏi thường gặp
tocante nghĩa là gì?
tocante (danh từ) nghĩa là đồng hồ.
tocante phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tocante (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.kɑ̃t/.
tocante là giống đực hay giống cái?
tocante là danh từ giống cái (dùng với une, la).